xinh tươi

xinh tươi

Cô gái ấy mặc một chiếc váy xinh tươi trong buổi dã ngoại.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Xinh đẹp tươi trẻ: "xinh tươi" mô tả vẻ ngoài dễ thương, hấp dẫn, kết hợp với sự tràn đầy sức sống, tươi mới. Từ này thường dùng để khen ngợi người (nhất là phụ nữ, trẻ em) hoặc cảnh vật.
    • Duyên dáng, rạng rỡ: Chỉ vẻ đẹp nhẹ nhàng, tự nhiên, toát lên niềm vui sự tươi tỉnh.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • gái ấy nụ cười xinh tươi. ( ấy cười rất duyên dáng rạng rỡ.)
    • Phong cảnh mùa xuân thật xinh tươi. (Cảnh sắc mùa xuân đẹp tràn đầy sức sống.)
    • mặc chiếc váy hoa trông rất xinh tươi. (Đứa trẻ mặc váy hoa trông dễ thương tươi tắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "xinh tươi rạng rỡ": nhấn mạnh vẻ đẹp tươi sáng, nổi bật.

    • Trong ngày cưới, cô dâu xinh tươi rạng rỡ. (Cô dâu đẹp toát lên niềm hạnh phúc rõ rệt.)
  • "nét đẹp xinh tươi": vẻ đẹp tự nhiên, không phô trương.

    • Nét đẹp xinh tươi của vùng quê khiến du khách say mê. (Vẻ đẹp giản dị, tươi mới của làng quê thu hút khách tham quan.)
Biến thể từ gần giống
  • Xinh (tính từ): đẹp một cách dễ thương, ưa nhìn.

    • Em rất xinh. (Em có vẻ ngoài dễ thương.)
  • Tươi (tính từ): mới mẻ, không héo úa, tràn đầy sức sống.

    • Hoa tươi thơm ngát. (Hoa còn mới, không bị héo.)
  • Xinh đẹp (tính từ): đẹp một cách hoàn chỉnh hơn, có thể bao gồm cả vẻ sang trọng.

    • ấy vừa xinh đẹp vừa tài năng. ( ấy ngoại hình đẹp năng lực.)
Từ đồng nghĩa
  • Dễ thương: gây thiện cảm, đáng yêu.
  • Tươi tắn: tràn đầy sinh lực, vui vẻ.
  • Rạng rỡ: tỏa sáng, nổi bật với niềm vui.
Thành ngữ liên quan
  • Xinh tươi như hoa: so sánh vẻ đẹp của người với hoa tươi.
    • xinh tươi như hoa mới nở. ( đẹp tươi trẻ như bông hoa vừanụ.)